marilyn monroe

marilyn monroe

Marilyn Monroe smiles in a classic Hollywood publicity photograph.

Định nghĩa

Marilyn Monroe một Danh từ riêng chỉ một người, cụ thể một nữ diễn viên điện ảnh người Mỹ, nổi tiếng với vẻ đẹp gợi cảm tài năng diễn xuất. sống từ năm 1926 đến năm 1962 được xem một biểu tượng văn hóa của thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Marilyn Monroe một trong những nữ diễn viên nổi tiếng nhất trong lịch sử Hollywood.)
  • (Nhiều người vẫn ngưỡng mộ vẻ đẹp phong cách của Marilyn Monroe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Marilyn Monroe": dùng để chỉ một người phụ nữ có vẻ đẹp quyến rũ hoặc phong cách tương tự như .

    • She walked into the room like a Marilyn Monroe, turning everyone's heads. ( ấy bước vào phòng như một Marilyn Monroe, khiến mọi người đều quay đầu nhìn.)
  • "Marilyn Monroe moment": khoảnh khắc khi một người phụ nữ để tóc bay lên trong gió, gợi nhớ đến cảnh nổi tiếng của trong phim The Seven Year Itch.

    • The actress had a Marilyn Monroe moment on the red carpet when the wind blew her dress. (Nữ diễn viên một khoảnh khắc Marilyn Monroe trên thảm đỏ khi gió thổi bay váy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Monroe-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Marilyn Monroe.
    • Her Monroe-esque hairstyle was a hit at the party. (Kiểu tóc giống Monroe của ấy một điểm nhấn tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu tượng gợi cảm: dùng để chỉ một người phụ nữ nổi tiếng vẻ đẹp quyến rũ.
  • Huyền thoại Hollywood: dùng để chỉ một diễn viên nổi tiếng ảnh hưởng lớn trong ngành điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "Marilyn Monroe", đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "The Marilyn Monroe effect": hiệu ứng một người phụ nữ có vẻ đẹp quyến rũ thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ người khác.
    • The singer's performance had the Marilyn Monroe effect on the audience, leaving everyone mesmerized. (Màn trình diễn của ca sĩ hiệu ứng Marilyn Monroe đối với khán giả, khiến mọi người đều mẩn.)